學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
性器期
性器期
xìng
qì
qī
[ㄒㄧㄥˋ ㄑㄧˋ ㄑㄧ]
TÍNH KHÍ KỲ
1.
giai đoạn phallic (tâm lý học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
日期
rìqī
ngày tháng
學期
xuéqī
học kỳ
假期
jiàqī
kỳ nghỉ
個性
gèxìng
cá tính
機器
jīqì
máy móc
性格
xìnggé
bản chất
逐字解
Từng chữ trong từ
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
器
khí
dụng cụ, vật chứa
期
kỳ, kì
thời gian, ngày, hạn chót
記憶技巧
Mẹo nhớ
期
KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
性器期 nghĩa là gì? · Kaori Dict