性工作
xìnggōngzuò
[ㄒㄧㄥˋ ㄍㄨㄥ ㄗㄨㄛˋ]
TÍNH CÔNG TÁC
- 1.làm công việc tình dục
- 2.mại dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.