例句Câu ví dụ
- 1
我覺得湯姆有些過於性急了。
wǒ juéde Tāngmǔ yǒuxiē guòyú xìngjí le。
Tôi cảm thấy Tom có vẻ quá nóng vội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 急CẤP (急) – gấp: Bàn tay chộp nắm cỏ (刍) đè lên trái tim (心) — tim bị bóp nghẹt, GẤP quá, khẩn CẤP!
