學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
性指向
性指向
xìng
zhǐ
xiàng
[ㄒㄧㄥˋ ㄓˇ ㄒㄧㄤˋ]
TÍNH CHỈ HƯỚNG
1.
xu hướng tình dục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
指
zhǐ
ngón tay
個性
gèxìng
cá tính
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
逐字解
Từng chữ trong từ
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
指
chỉ
ngón tay
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
性指向 nghĩa là gì? · Kaori Dict