學華語Kaori Dict

性教育

xìngjiào

ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠˋ ㄩˋ

TÍNH GIÁO DỤC

  1. 1.giáo dục giới tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在性教育課上睡著了。

    Tāngmǔ zài xìngjiàoyù kè shàng shuìzháo le。

    Tom ngủ gục trong giờ giáo dục tình dục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性教育 nghĩa là gì? · Kaori Dict