學華語Kaori Dict

性慾

giản thể: 性欲

xìng

ㄒㄧㄥˋ ㄩˋ

TÍNH DỤC

TOCFL 6
  1. 1.ham muốn tình dục
  2. 2.dục vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    老婆懷孕沒了性欲我該怎麼辦?

    lǎopó huáiyùn méile xìngyù wǒ gāi zěnmebàn?

    Vợ tôi mang thai mà không còn ham muốn tình dục, tôi nên làm sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

性欲 nghĩa là gì? · Kaori Dict