學華語Kaori Dict

怪味

guàiwèi

ㄍㄨㄞˋ ㄨㄟˋ

QUÁI VỊ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有怪味。

    nǐ yǒu guàiwèi。

    Anh có mùi lạ

  • 2

    但它有怪味。

    dàn tā yǒu guàiwèi。

    Nhưng nó có mùi lạ

  • 3

    肉餡兒不要買有怪味兒的啊!

    ròuxiàn ér bùyào mǎi yǒu guàiwèi ér de a!

    Đừng mua thịt xông khói có mùi lạ nhé!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪味 nghĩa là gì? · Kaori Dict