例句Câu ví dụ
- 1
你有怪味。
nǐ yǒu guàiwèi。
Anh có mùi lạ
- 2
但它有怪味。
dàn tā yǒu guàiwèi。
Nhưng nó có mùi lạ
- 3
肉餡兒不要買有怪味兒的啊!
ròuxiàn ér bùyào mǎi yǒu guàiwèi ér de a!
Đừng mua thịt xông khói có mùi lạ nhé!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 味VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
