學華語Kaori Dict

怪腔怪調

giản thể: 怪腔怪调

guàiqiāngguàidiào

ㄍㄨㄞˋ ㄑㄧㄤ ㄍㄨㄞˋ ㄉㄧㄠˋ

QUÁI KHOANG QUÁI ĐIỆU

  1. 1.giọng lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪腔怪调 nghĩa là gì? · Kaori Dict