學華語Kaori Dict

總監

giản thể: 总监

zǒngjiān

ㄗㄨㄥˇ ㄐㄧㄢ

TỔNG GIAM

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.người đứng đầu
  2. 2.giám đốc (của một đơn vị tổ chức)
  3. 3.ủy viên cảnh sát
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tổng thanh tra
  2. 5.cấp bậc địa phương thời nhà Đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    總經理和總監都出席了座談會。

    zǒng jīng lǐ hé zǒng jiān dōu chū xí le zuò tán huì

    Giám đốc và tổng giám đốc đều tham dự hội thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总监 nghĩa là gì? · Kaori Dict