學華語Kaori Dict

總督

giản thể: 总督

zǒng

ㄗㄨㄥˇ ㄉㄨ

TỔNG ĐỐC

  1. 1.tổng đốc
  2. 2.phó vương
  3. 3.thống đốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    總督親自出現在電視上。

    zǒngdū qīnzì chūxiàn zài diànshì shàng。

    Tổng đốc đã xuất hiện trên truyền hình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总督 nghĩa là gì? · Kaori Dict