學華語Kaori Dict

總經理

giản thể: 总经理

zǒngjīng

ㄗㄨㄥˇ ㄐㄧㄥ ㄌㄧˇ

TỔNG KINH LÝ

HSK 6N
  1. 1.tổng giám đốc
  2. 2.CEO

例句Câu ví dụ

  • 1

    總經理和總監都出席了座談會。

    zǒng jīng lǐ hé zǒng jiān dōu chū xí le zuò tán huì

    Giám đốc và tổng giám đốc đều tham dự hội thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

总经理 nghĩa là gì? · Kaori Dict