- 1.tổng giám đốc
- 2.CEO

例句Câu ví dụ
- 1
總經理和總監都出席了座談會。
zǒng jīng lǐ hé zǒng jiān dōu chū xí le zuò tán huì
Giám đốc và tổng giám đốc đều tham dự hội thảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.