學華語Kaori Dict

恐怖分子

kǒngfèn

ㄎㄨㄥˇ ㄅㄨˋ ㄈㄣˋ ㄗˇ

KHỦNG BỐ PHẬN TỬ

  1. 1.kẻ khủng bố

Cách đọc khác:kǒngbùfènzǐKhủng bố phân tử; biến thể của 恐怖分子

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個人的恐怖分子為另人的自由戰士。

    yīgèrén de kǒngbùfènzǐ wèi lìng rén de zìyóu zhànshì。

    Một kẻ khủng bố với người này là một chiến binh tự do với người khác

  • 2

    馬哈福德布塞布奇是偉大的卡拜爾心理醫師,於 1993 年遭伊斯蘭恐怖分子謀殺。

    mǎ hā fú dé bù sāi bù jī shì wěidà de kǎ bài ěr xīnlǐ yīshī, yú 1 9 9 3 nián zāo Yīsīlán kǒngbùfènzǐ móushā。

    Mahfoud Boucebci là một bác sĩ tâm lý Kabyle kiệt xuất, đã bị ám sát bởi chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo vào năm 1993.

  • 3

    911事件讓世人震驚,全球所有的政治家都一致譴責恐怖分子的這一應受人斥責的行徑。

    9 1 1 shìjiàn ràng shìrén zhènjīng, quánqiú suǒyǒu de zhèngzhìjiā dōu yīzhì qiǎnzé kǒngbùfènzǐ de zhè yīyīng shòu rén chìzé de xíngjìng。

    Sự kiện 911 khiến toàn thế giới sốc, tất cả các nhà chính trị trên toàn cầu đều đồng loạt lên án hành vi đáng bị lên án của các phần tử khủng bố.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐怖分子 nghĩa là gì? · Kaori Dict