例句Câu ví dụ
- 1
“坦白說,我有恐高症。”“你是個膽小鬼!”
“ tǎnbái shuō, wǒ yǒu kǒnggāozhèng。 ” “ nǐ shì gě dǎnxiǎoguǐ! ”
Thật ra, mình sợ cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
