學華語Kaori Dict

恐高症

kǒnggāozhèng

ㄎㄨㄥˇ ㄍㄠ ㄓㄥˋ

KHỦNG CAO CHỨNG

  1. 1.chứng sợ độ cao
  2. 2.sợ độ cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    “坦白說,我有恐高症。”“你是個膽小鬼!”

    “ tǎnbái shuō, wǒ yǒu kǒnggāozhèng。 ” “ nǐ shì gě dǎnxiǎoguǐ! ”

    Thật ra, mình sợ cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐高症 nghĩa là gì? · Kaori Dict