恨天高
hèntiāngāo
[ㄏㄣˋ ㄊㄧㄢ ㄍㄠ]
HẬN THIÊN CAO
- 1.恨天高; (thông tục) giày cao gót siêu cao; giày cao gót cực kỳ cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.