學華語Kaori Dict

恨意

hèn

ㄏㄣˋ ㄧˋ

HẬN Ý

  1. 1.oán hận
  2. 2.thù hận
  3. 3.cay đắng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự phẫn uất

例句Câu ví dụ

  • 1

    愛情和恨意之間隔著不遠的距離。

    àiqíng hé hènyì zhījiān gé zhe bù yuǎn de jùlí。

    Khoảng cách giữa tình yêu và sự thù ghét không xa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恨意 nghĩa là gì? · Kaori Dict