恬愉之安
tiányúzhīān
[ㄊㄧㄢˊ ㄩˊ ㄓ ㄢ]
ĐIỀM DU CHI AN
- 1.bình yên thoải mái (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
[ㄊㄧㄢˊ ㄩˊ ㄓ ㄢ]
ĐIỀM DU CHI AN
