息肩
xījiān
[ㄒㄧ ㄐㄧㄢ]
TỨC KIÊN
- 1.(văn học) hạ gánh nặng
- 2.nghỉ ngơi
- 3.lưu trú (tại quán trọ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.