學華語Kaori Dict

惡人

giản thể: 恶人

èrén

ㄜˋ ㄖㄣˊ

ÁC NHÂN

  1. 1.người ác; kẻ đê tiện; nhân vật phản diện
  2. 2.(cổ) người xấu xí

例句Câu ví dụ

  • 1

    善人愛萬民,惡人無人愛。

    shànrén ài wànmín, èrén wúrén ài。

    Người tốt yêu thương mọi người, người ác không ai yêu

  • 2

    然後他出發去了惡人谷。

    ránhòu tā chūfā qù le èrén gǔ。

    Sau đó anh ấy bắt đầu đi đến Vùng Đồi Ác

  • 3

    只要好人袖手旁觀,惡人就會得勝。

    zhǐyào hǎorén xiùshǒupángguān, èrén jiù huì déshèng。

    Chỉ cần người tốt im lặng, người ác sẽ chiến thắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恶人 nghĩa là gì? · Kaori Dict