學華語Kaori Dict

惡有惡報

giản thể: 恶有恶报

èyǒuèbào

ㄜˋ ㄧㄡˇ ㄜˋ ㄅㄠˋ

ÁC HỮU ÁC BÁO

  1. 1.ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm
  2. 2.gieo gió gặt bão (Hôsê 8:7)

例句Câu ví dụ

  • 1

    惡有惡報。

    èyǒuèbào。

    Tội ác sẽ bị đền tội.

  • 2

    善有善報,惡有惡報。

    shànyǒushànbào, èyǒuèbào。

    Gậy ông đập lưng ông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恶有恶报 nghĩa là gì? · Kaori Dict