- 1.ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm
- 2.gieo gió gặt bão (Hôsê 8:7)

例句Câu ví dụ
- 1
惡有惡報。
èyǒuèbào。
Tội ác sẽ bị đền tội.
- 2
善有善報,惡有惡報。
shànyǒushànbào, èyǒuèbào。
Gậy ông đập lưng ông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.