學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惡浪
惡浪
giản thể:
恶浪
è
làng
[ㄜˋ ㄌㄤˋ]
ÁC LÃNG
1.
sóng dữ
2.
cơn sóng mạnh
3.
nghĩa bóng: thế lực đồi bại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浪費
làngfèi
lãng phí
噁心
ěxīn
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
浪漫
làngmàn
lãng mạn
海浪
hǎilàng
sóng biển
罪惡
zuìè
tội ác
波浪
bōlàng
sóng
惡化
èhuà
trở nên tồi tệ
流浪
liúlàng
lang thang
逐字解
Từng chữ trong từ
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
浪
lãng
sóng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恶浪 nghĩa là gì? · Kaori Dict