學華語Kaori Dict

悠閒

giản thể: 悠闲

yōuxián

ㄧㄡ ㄒㄧㄢˊ

DU NHÀN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhàn nhã
  2. 2.vô tư
  3. 3.thư thái

Cách đọc khác:yōuxiánbiến thể của 悠閒|悠闲

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆很悠閒。

    Tāngmǔ hěn yōuxián。

    Tom rất thư thả

  • 2

    假期里,我度過了悠閒的日子。

    jiàqī lǐ, wǒ dùguò le yōuxián de rìzi。

    Trong kỳ nghỉ, tôi đã trải qua những ngày rảnh rỗi

  • 3

    我意識到雖然中國發展得很快,中國人還有比較悠閒的生活。

    wǒ yìshídào suīrán Zhōngguó fāzhǎn dehěn kuài, Zhōngguórén háiyǒu bǐjiào yōuxián de shēnghuó。

    Tôi nhận ra rằng mặc dù Trung Quốc phát triển nhanh chóng, người Trung Quốc vẫn có cuộc sống tương đối thư thả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悠闲 nghĩa là gì? · Kaori Dict