學華語Kaori Dict

情侶頭像

giản thể: 情侣头像

qíngtóuxiàng

ㄑㄧㄥˊ ㄌㄩˇ ㄊㄡˊ ㄒㄧㄤˋ

TÌNH LỮ ĐẦU TƯỢNG

  1. 1.ảnh tình nhân — avatar thể hiện mối quan hệ tình yêu (ví dụ: hai nửa hình ảnh, hai hình ảnh vẽ theo phong cách tương tự v.v.), dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.
  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情侶頭像 nghĩa là gì? · Kaori Dict