情同骨肉
qíngtónggǔròu
[ㄑㄧㄥˊ ㄊㄨㄥˊ ㄍㄨˇ ㄖㄡˋ]
TÌNH ĐỒNG CỐT NHỤC
- 1.thân thiết như thịt xương (thành ngữ); tình bạn sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.