- 1.huyện Huimin ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
Cách đọc khác:HuìmínXiàn — 惠民縣 — Huimin, một huyện thuộc thành phố Binzhou 濱州市|滨州市[Bin1 zhou1 Shi4], tỉnh Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.