學華語Kaori Dict

惠特妮·休斯頓

giản thể: 惠特妮·休斯顿

Huì·Xiūdùn

ㄏㄨㄟˋ ㄊㄜˋ ㄋㄧ ㄒㄧㄡ ㄙ ㄉㄨㄣˋ

HUỆ ĐẶC NI · HƯU TƯ ĐỐN

  1. 1.Whitney Houston (1963-2012), ca sĩ và diễn viên người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惠特妮·休斯頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict