學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惡叉白賴
惡叉白賴
giản thể:
恶叉白赖
è
chā
bái
lài
[ㄜˋ ㄔㄚ ㄅㄞˊ ㄌㄞˋ]
ÁC XOA BẠCH LẠI
1.
hành vi xấu xa (thành ngữ); tội ác trắng trợn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
白
bái
trắng
白天
báitiān
ban ngày
明白
míngbai
rõ ràng
叉子
chāzi
nĩa
白色
báisè
màu trắng
噁心
ěxīn
biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]
白菜
báicài
cải thảo
依賴
yīlài
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
逐字解
Từng chữ trong từ
惡
ác, ố
xấu, ác, tồi tệ, ô uế
叉
xoa
crotch, cành nhánh
白
bạch
trắng
賴
lại
tựa vào, dựa vào
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惡叉白賴 nghĩa là gì? · Kaori Dict