想入非非
xiǎngrùfēifēi
[ㄒㄧㄤˇ ㄖㄨˋ ㄈㄟ ㄈㄟ]
TƯỞNG NHẬP PHI PHI
- 1.đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa

例句Câu ví dụ
- 1
千萬別想入非非。
qiānwàn bié xiǎngrùfēifēi。
Đừng mơ mộng không đầu không đuôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!