學華語Kaori Dict

想入非非

xiǎngfēifēi

ㄒㄧㄤˇ ㄖㄨˋ ㄈㄟ ㄈㄟ

TƯỞNG NHẬP PHI PHI

  1. 1.đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    千萬別想入非非。

    qiānwàn bié xiǎngrùfēifēi。

    Đừng mơ mộng không đầu không đuôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想入非非 nghĩa là gì? · Kaori Dict