例句Câu ví dụ
- 1
我想家。
wǒ xiǎngjiā。
Tôi nhớ nhà
- 2
她想家了。
tā xiǎngjiā le。
Cô ấy nhớ nhà
- 3
我想家了。
wǒ xiǎngjiā le。
Tôi nhớ nhà rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
