相加
xiāngjiā
[ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄚ]
TƯƠNG GIA
- 1.cộng lại (các số)
- 2.(nghĩa bóng) kết hợp lại (nhiều thứ cùng loại, ví dụ: kỹ năng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.