學華語Kaori Dict

想得美

xiǎngměi

ㄒㄧㄤˇ ㄉㄜˊ ㄇㄟˇ

TƯỞNG ĐẮC MỸ

  1. 1.trong mơ nhé!
  2. 2.cứ như thật!
  3. 3.Mơ đi!
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Ước gì được vậy

Cách đọc khác:xiǎngdeměiCó kỳ vọng quá lạc quan; (như một tiếng thán) làm sao mà tưởng tượng được!

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想得美!

    nǐ xiǎngdéměi!

    Chỉ là mơ thôi!

  • 2

    「這裡誰是老大?」「我是。」「想得美!」

    「 zhèlǐ shéi shì lǎodà? 」 「 wǒ shì。 」 「 xiǎngdéměi! 」

    Ai là người làm chủ ở đây? Tôi là. Muốn lắm!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想得美 nghĩa là gì? · Kaori Dict