學華語Kaori Dict

想想看

xiǎngxiǎngkàn

ㄒㄧㄤˇ ㄒㄧㄤˇ ㄎㄢˋ

TƯỞNG TƯỞNG KHÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    您想想看,這世上只有叛徒和偽君子。

    nín xiǎngxiǎngkàn, zhè shìshàng zhǐyǒu pàntú hé wěijūnzǐ。

    Anh thử nghĩ xem, trên thế gian này chỉ có những kẻ phản bội và những người giả dối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想想看 nghĩa là gì? · Kaori Dict