例句Câu ví dụ
- 1
您想想看,這世上只有叛徒和偽君子。
nín xiǎngxiǎngkàn, zhè shìshàng zhǐyǒu pàntú hé wěijūnzǐ。
Anh thử nghĩ xem, trên thế gian này chỉ có những kẻ phản bội và những người giả dối.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
