學華語Kaori Dict

想要

xiǎngyào

ㄒㄧㄤˇ ㄧㄠˋ

TƯỞNG YẾU

  1. 1.muốn
  2. 2.cảm thấy thích
  3. 3.thích
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quan tâm đến ai đó
  2. 5.mong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很想要。

    wǒ hěn xiǎngyào。

    Tôi rất muốn

  • 2

    你想要什麼?

    nǐ xiǎngyào shénme?

    Anh muốn gì?

  • 3

    我想要去倫敦。

    wǒ xiǎngyào qù Lúndūn。

    Tôi muốn đi London

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

想要 nghĩa là gì? · Kaori Dict