學華語Kaori Dict

意中

zhōng

ㄧˋ ㄓㄨㄥ

Ý TRUNG

  1. 1.đúng như mong muốn hoặc kỳ vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的臉無意中紅了。

    wǒ de liǎn wúyìzhōng hóng le。

    Đôi mắt tôi vô tình đỏ lên.

  • 2

    母親無意中握住了椅子。

    mǔqīn wúyìzhōng wòzhù le yǐzi。

    Mẹ tôi vô tình nắm lấy cái ghế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意中 nghĩa là gì? · Kaori Dict