例句Câu ví dụ
- 1
我的臉無意中紅了。
wǒ de liǎn wúyìzhōng hóng le。
Đôi mắt tôi vô tình đỏ lên.
- 2
母親無意中握住了椅子。
mǔqīn wúyìzhōng wòzhù le yǐzi。
Mẹ tôi vô tình nắm lấy cái ghế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
