意思意思
yìsīyìsī
[ㄧˋ ㄙ ㄧˋ ㄙ]
Ý TƯ Ý TƯ
- 1.làm gì đó nhỏ để biểu thị sự cảm kích
- 2.bày tỏ lòng biết ơn hoặc kính trọng bằng cách mời ăn hoặc tặng quà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.