感化
gǎnhuà
[ㄍㄢˇ ㄏㄨㄚˋ]
CẢM HOÁ
- 1.ảnh hưởng cải tạo
- 2.cải tạo (tội phạm)
- 3.chuộc tội (người có tội)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ảnh hưởng (người làm điều sai trái để có cuộc sống tốt hơn)
- 5.dẫn dắt ai đó trở lại con đường đúng bằng lời nói và ví dụ lặp đi lặp lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.