感化院
gǎnhuàyuàn
[ㄍㄢˇ ㄏㄨㄚˋ ㄩㄢˋ]
CẢM HOÁ VIỆN
- 1.trường giáo dưỡng
- 2.trường cải tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.