感同身受
gǎntóngshēnshòu
[ㄍㄢˇ ㄊㄨㄥˊ ㄕㄣ ㄕㄡˋ]
CẢM ĐỒNG THÂN THỌ
TOCFL 7
- 1.cảm nhận như thể tự mình trải qua
- 2.đồng cảm
- 3.(cách diễn đạt lịch sự để cảm ơn khi nhận được ân huệ từ bạn bè, v.v.) Tôi coi đó như ân huệ cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.