感念
gǎnniàn
[ㄍㄢˇ ㄋㄧㄢˋ]
CẢM NIỆM
TOCFL 7
- 1.hồi tưởng thân thương
- 2.nhớ lại với cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 念NIỆM (念) – nhớ, niệm: Chuyện hôm nay (今 kim) đè lên trái tim (心 tâm) — canh cánh trong lòng, tưởng NIỆM, NHỚ mãi.