感生
gǎnshēng
[ㄍㄢˇ ㄕㄥ]
CẢM SINH
- 1.cảm sinh — (thần thoại) mang thai hoặc sinh con bằng cách không tình dục hoặc thần linh / (vật lý) cảm ứng (trường từ, dòng điện v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.