感知
gǎnzhī
[ㄍㄢˇ ㄓ]
CẢM TRI
TOCFL 6
- 1.nhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan)
- 2.cảm nhận; cảm thấy; phát hiện; nhận biết

例句Câu ví dụ
- 1
盲人有時候會養成一種感知他們身邊事物接近的能力。
mángrén yǒushíhou huì yǎngchéng yīzhǒng gǎnzhī tāmen shēnbiān shìwù jiējìn de nénglì。
Người khiếm thị đôi khi sẽ phát triển khả năng cảm nhận sự gần gũi của những vật xung quanh
- 2
感知即現實。
gǎnzhī jí xiànshí。
Giác quan là thực tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.