學華語Kaori Dict

感知

gǎnzhī

ㄍㄢˇ ㄓ

CẢM TRI

TOCFL 6
  1. 1.nhận thức (quá trình cảm nhận điều gì đó bằng giác quan)
  2. 2.cảm nhận; cảm thấy; phát hiện; nhận biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    盲人有時候會養成一種感知他們身邊事物接近的能力。

    mángrén yǒushíhou huì yǎngchéng yīzhǒng gǎnzhī tāmen shēnbiān shìwù jiējìn de nénglì。

    Người khiếm thị đôi khi sẽ phát triển khả năng cảm nhận sự gần gũi của những vật xung quanh

  • 2

    感知即現實。

    gǎnzhī jí xiànshí。

    Giác quan là thực tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感知 nghĩa là gì? · Kaori Dict