學華語Kaori Dict

慈善機構

giản thể: 慈善机构

shàngòu

ㄘˊ ㄕㄢˋ ㄐㄧ ㄍㄡˋ

TỪ THIỆN CƠ CẤU

  1. 1.tổ chức từ thiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆捐一半他的薪水給他最喜歡的慈善機構。

    Tāngmǔ juān yībàn tā de xīnshuǐ gěi tā zuì xǐhuan de císhànjīgòu。

    Tom quyên góp một nửa lương của anh ấy cho tổ chức từ thiện yêu thích của anh ấy.

  • 2

    我一得到一大筆錢就捐一部分給慈善機構。

    wǒ yī dédào yī dàbǐ qián jiù juān yībùfen gěi císhànjīgòu。

    Tôi sẽ quyên góp một phần tiền nếu tôi nhận được một khoản tiền lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈善机构 nghĩa là gì? · Kaori Dict