- 1.tổ chức từ thiện

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆捐一半他的薪水給他最喜歡的慈善機構。
Tāngmǔ juān yībàn tā de xīnshuǐ gěi tā zuì xǐhuan de císhànjīgòu。
Tom quyên góp một nửa lương của anh ấy cho tổ chức từ thiện yêu thích của anh ấy.
- 2
我一得到一大筆錢就捐一部分給慈善機構。
wǒ yī dédào yī dàbǐ qián jiù juān yībùfen gěi císhànjīgòu。
Tôi sẽ quyên góp một phần tiền nếu tôi nhận được một khoản tiền lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.