學華語Kaori Dict

慢性子

mànxìngzi

ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄗ˙

MẠN TÍNH TỬ

  1. 1.tính cách chậm chạp
  2. 2.điềm tĩnh
  3. 3.người chậm chạp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個慢性子。

    tā shì gě mànxìngzi。

    Anh ấy là người chậm chạp

  • 2

    鮑勃已無法忍受她老婆的慢性子。

    Bào bó yǐ wúfǎrěnshòu tā lǎopó de mànxìngzi。

    Bobby đã không thể chịu nổi tính chậm chạp của vợ mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢性子 nghĩa là gì? · Kaori Dict