慢性子
mànxìngzi
[ㄇㄢˋ ㄒㄧㄥˋ ㄗ˙]
MẠN TÍNH TỬ
- 1.tính cách chậm chạp
- 2.điềm tĩnh
- 3.người chậm chạp

例句Câu ví dụ
- 1
他是個慢性子。
tā shì gě mànxìngzi。
Anh ấy là người chậm chạp
- 2
鮑勃已無法忍受她老婆的慢性子。
Bào bó yǐ wúfǎrěnshòu tā lǎopó de mànxìngzi。
Bobby đã không thể chịu nổi tính chậm chạp của vợ mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.