例句Câu ví dụ
- 1
就算你餓了,也該慢慢吃。
jiùsuàn nǐ è le, yě gāi mànmànchī。
Dù bạn đói đến đâu cũng nên ăn chậm một chút
- 2
慢慢吃!
mànmànchī!
Ăn chậm một chút!
- 3
慢慢吃。
mànmànchī。
Ăn chậm đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 慢MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.
