學華語Kaori Dict

慢慢吃

mànmànchī

ㄇㄢˋ ㄇㄢˋ ㄔ

MẠN MẠN CẬT

  1. 1.Thưởng thức bữa ăn!
  2. 2.Ngon miệng nhé!

例句Câu ví dụ

  • 1

    就算你餓了,也該慢慢吃。

    jiùsuàn nǐ è le, yě gāi mànmànchī。

    Dù bạn đói đến đâu cũng nên ăn chậm một chút

  • 2

    慢慢吃!

    mànmànchī!

    Ăn chậm một chút!

  • 3

    慢慢吃。

    mànmànchī。

    Ăn chậm đi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • MẠN (慢) – chậm: Trái tim (忄) kéo dài lê thê (曼) — nhịp tim rề rà, CHẬM rãi, chậm như con rùa MẠN tính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慢慢吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict