- 1.xứng đáng (sự chú ý, tôn trọng, v.v.)
- 2.nên có (tự do, quyền lợi, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
優先發展農業農村是市場經濟條件下政府應有的職責。
yōuxiān fāzhǎn nóngyè nóngcūn shì shìchǎngjīngjì tiáojiàn xià zhèngfǔ yīngyǒu de zhízé。
Ưu tiên phát triển nông nghiệp và nông thôn là nhiệm vụ mà chính phủ nên thực hiện trong điều kiện thị trường kinh tế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.