學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷疑派
懷疑派
giản thể:
怀疑派
huái
yí
pài
[ㄏㄨㄞˊ ㄧˊ ㄆㄞˋ]
HOÀI NGHI PHÁI
1.
hoài nghi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
派
pài
bè phái
懷疑
huáiyí
nghi ngờ (điều gì); hoài nghi
疑問
yíwèn
câu hỏi
懷念
huáiniàn
nhớ thương
關懷
guānhuái
chăm sóc
無疑
wúyí
không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn
懷孕
huáiyùn
mang thai
派遣
pàiqiǎn
cử đi (làm nhiệm vụ); điều động
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
疑
nghi
cháy
派
phái
trường phái tư tưởng, giáo phái, nhánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懷疑派 nghĩa là gì? · Kaori Dict