學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
懷舊感
懷舊感
giản thể:
怀旧感
huái
jiù
gǎn
[ㄏㄨㄞˊ ㄐㄧㄡˋ ㄍㄢˇ]
HOÀI CỰU CẢM
1.
cảm giác hoài niệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
感覺
gǎnjué
cảm giác; ấn tượng; cảm nhận
舊
jiù
cũ
感到
gǎndào
cảm thấy; cảm nhận; nhận ra
感冒
gǎnmào
bị cảm lạnh
感動
gǎndòng
làm cảm động
感謝
gǎnxiè
lòng biết ơn
感情
gǎnqíng
cảm xúc; tình cảm
感受
gǎnshòu
cảm nhận
逐字解
Từng chữ trong từ
懷
hoài
lồng ngực, tim
舊
cựu
cũ, xưa cũ
感
cảm
cảm nhận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
懷舊感 nghĩa là gì? · Kaori Dict