學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戀童者
戀童者
giản thể:
恋童者
liàn
tóng
zhě
[ㄌㄧㄢˋ ㄊㄨㄥˊ ㄓㄜˇ]
LUYẾN ĐỒNG GIẢ
1.
người lạm dụng trẻ em; người hiếp dâm trẻ em
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
學者
xuézhě
học giả
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
逐字解
Từng chữ trong từ
戀
luyến
yêu
童
đồng
trẻ con
者
giả
điều đó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戀童者 nghĩa là gì? · Kaori Dict