成份股
chéngfèngǔ
[ㄔㄥˊ ㄈㄣˋ ㄍㄨˇ]
THÀNH PHẦN CỔ
- 1.cổ phiếu được bao gồm trong chỉ số tổng hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
[ㄔㄥˊ ㄈㄣˋ ㄍㄨˇ]
THÀNH PHẦN CỔ
