例句Câu ví dụ
- 1
她為她的成功感到高興。
tā wèi tā de chénggōnggǎn dào gāoxìng。
Cô ấy vui vì thành công của mình
- 2
我為你的成功感到高興。
wǒ wèi nǐ de chénggōnggǎn dào gāoxìng。
Tôi rất vui vì sự thành công của cậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 功CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
