學華語Kaori Dict

成功感

chénggōnggǎn

ㄔㄥˊ ㄍㄨㄥ ㄍㄢˇ

THÀNH CÔNG CẢM

  1. 1.cảm giác thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    她為她的成功感到高興。

    tā wèi tā de chénggōnggǎn dào gāoxìng。

    Cô ấy vui vì thành công của mình

  • 2

    我為你的成功感到高興。

    wǒ wèi nǐ de chénggōnggǎn dào gāoxìng。

    Tôi rất vui vì sự thành công của cậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (功) – công lao: Cây thước thợ (工 công) cộng thêm sức mạnh (力 lực) — đổ sức vào việc ắt thành CÔNG, lập CÔNG lớn.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成功感 nghĩa là gì? · Kaori Dict